Thông Số Hiệu Suất Sinh Nhiệt & Làm Lạnh
- Điều kiện tiêu chuẩn 1 (Không khí 26°C / Độ ẩm 80% / Nước vào 26°C, ra 28°C):
- Công suất sinh nhiệt (Heating Capacity): 2.3 kW ~ 9.2 kW.
- Điện năng tiêu thụ (Power Input): 0.15 kW ~ 1.35 kW.
- Hệ số hiệu quả năng lượng (COP): Đạt từ 6.8 đến 15.8 (1 kW điện đầu vào có thể tạo ra tối đa 15.8 kW nhiệt).
- Điều kiện tiêu chuẩn 2 (Không khí 15°C / Độ ẩm 70% / Nước vào 26°C, ra 28°C):
- Công suất sinh nhiệt (Heating Capacity): 1.9 kW ~ 7.4 kW.
- Điện năng tiêu thụ (Power Input): 0.25 kW ~ 1.51 kW.
- Hệ số hiệu quả năng lượng (COP): 4.9 ~ 7.6.
Thông Số Điện Năng & Vận Hành
- Nguồn điện cấp: 220V – 240V / 1 Pha / 50Hz.
- Công suất tiêu thụ tối đa (Max Power Input): 1.75 kW.
- Dòng điện hoạt động tối đa (Max Current): 8.3 A.
- Lưu lượng nước tuần hoàn khuyến nghị: 3.5 m³/h.
- Dải nhiệt độ môi trường làm việc: Từ -15°C đến 43°C.
- Độ ồn khi vận hành: Siêu êm, dao động từ 40 ~ 52 dB(A).
Linh Kiện & Chất Liệu Cấu Tạo
- Máy nén (Compressor): Sử dụng máy nén cao cấp của Mitsubishi Nhật Bản hoạt động cực kỳ bền bỉ.
- Bộ trao đổi nhiệt (Heat Exchanger): Làm bằng chất liệu Titanium chống ăn mòn tuyệt đối, chịu được nước muối bể bơi và hóa chất clo xử lý nước.
- Chất làm lạnh (Gas): Sử dụng Gas R32 thân thiện môi trường, cho hiệu suất truyền nhiệt vượt trội.
- Vỏ máy: Nhựa ABS chống tia UV chịu thời tiết, bền bỉ khi lắp đặt hoàn toàn ở ngoài trời.
- Tiêu chuẩn chống nước: IPX4




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.